Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+8 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24373

UTF-8: E5BCB5

UTF-32: 5F35

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: stretch, extend, expand; sheet; 26th lunar mansion, determinative star υ¹ Hydrae

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhāng,zhàng

Tiếng Nhật: チョウ はる はり

Tiếng Nhật (Kun): HARU HARI

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhāng

Âm thời Đường: *djiɑng

Tiếng Việt: trương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

hoạch [ huà ]

7E63, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

9779, tổng 13 nét, bộ cách 革 (+4 nét)

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm