Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 強

強

Thông tin ký tự

Bộ: cung ⼸(+8 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24375

UTF-8: E5BCB7

UTF-32: 5F37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng4

Định nghĩa tiếng Anh: strong, powerful, energetic

Tiếng Hàn (Hangul): 강:E

Tiếng Nhật: キョウ ゴウ コウ つよい つよまる つよめる しいる こわい あながち

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI SHIIRU TSUYOMARU

Tiếng Nhật (On): KYOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: qiáng

Âm thời Đường: *ghiɑng ghiǎng

Tiếng Việt: càng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tế [ xù ]

5A7F, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: con rể

Xem thêm:

phí, phỉ [ fěi ]

7FE1, tổng 14 nét, bộ vũ 羽 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: phí thuý 翡翠)

Quảng Cáo

mật mía