Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 強烈

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàng [ huāng , huáng ]

505F, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. kíp, gấp ; 2. nhàn rỗi

Xem thêm:

dụ [ xū , yù ]

7C72, tổng 32 nét, bộ trúc 竹 (+26 nét)

Nghĩa: kêu, gọi, thỉnh cầu

Xem thêm:

爬沙
bà sa

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng