Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 強鄰

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toại [ suì ]

74B2, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Xem thêm:

đâu [ dōu ]

515C, tổng 11 nét, bộ nhân 儿 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đứng đằng sau ôm ; 2. (xem: đâu mâu 兜鍪)

Quảng Cáo

shop thảo dược