Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+8 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24376

UTF-8: E5BCB8

UTF-32: 5F38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paang4

Định nghĩa tiếng Anh: a bow stretched to the full; tensely drawn

Pinyin: péng,pēng

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): MICHIRU

Tiếng Nhật (On): HOU HYOU

Quan Thoại: péng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9D81, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Xem thêm:

doanh, oanh [ yíng ]

8314, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: mồ mả

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi