Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+8 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24377

UTF-8: E5BCB9

UTF-32: 5F39

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan6

Định nghĩa tiếng Anh: pellet, bullet, shot, shell

Tiếng Nhật (Kun): TAMA HAZUMU HIKU

Tiếng Nhật (On): DAN TAN

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: dàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

蹣跚
bàn san

Xem thêm:

diễm, diệm [ yàn ]

7130, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Nghĩa: ngọn lửa, ánh lửa

Quảng Cáo

hat oc cho