Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28417

UTF-8: E6BC81

UTF-32: 6F01

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: to fish; seize; pursue; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ギョ リョウ あさる いさる すなどり すなどる

Tiếng Nhật (Kun): SUNADORU ISARU SUNADORI

Tiếng Nhật (On): RYOU GYO

Tiếng Hàn (Latinh): E

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ngiu

Tiếng Việt: ngư

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng