Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 漁

漁

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28417

UTF-8: E6BC81

UTF-32: 6F01

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: to fish; seize; pursue; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 어:0E

Pinyin: yú

Tiếng Nhật: ギョ リョウ ゴ あさる いさる すなどり すなどる

Tiếng Nhật (Kun): SUNADORU ISARU SUNADORI

Tiếng Nhật (On): RYOU GYO

Tiếng Hàn (Latinh): E

Quan Thoại: yú

Âm thời Đường: *ngiu

Tiếng Việt: ngư

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

亚太
á thái

Xem thêm:

nga [ ]

774B, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Xem thêm:

bơm [ bèng ]

6CF5, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét), thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: ống bơm, ống thụt

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng