Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+9 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24379

UTF-8: E5BCBB

UTF-32: 5F3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat6

Tiếng Nhật: ヒツ たすける

Tiếng Nhật (Kun): TASUKERU

Tiếng Nhật (On): HITSU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ yě ]

57DC, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đồng nội ; 2. không thuần ; 3. rất, vô cùng

Xem thêm:

thải, thắc [ dài , tè ]

8CB8, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vay mượn ; 2. cho vay

Xem thêm:

uất, uý [ ]

5D8E, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Quảng Cáo

dân tộc jrai