Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+1 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24384

UTF-8: E5BD80

UTF-32: 5F40

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau3

Định nghĩa tiếng Anh: enough, adequate fully, quite

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gòu,kōu

Tiếng Nhật: コウ ねらい はる やごろ

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bính [ ]

92DE, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

phổ [ pǔ ]

666E, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: rộng, lớn, khắp

Xem thêm:

nhật, nhựt [ mì , rì ]

65E5, tổng 4 nét, bộ nhật 日 (+0 nét)

Nghĩa: 1. Mặt Trời ; 2. ngày

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân