Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+11 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24387

UTF-8: E5BD83

UTF-32: 5F43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: to shoot

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ヒチ

Tiếng Nhật (Kun): IRU YUMIZURU

Tiếng Nhật (On): HITSU HICHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thị [ shì ]

4F8D, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: thân cận, gần gũi

Xem thêm:

[ ]

8240, tổng 13 nét, bộ chu 舟 (+7 nét)

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng