Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 彍

彍

Thông tin ký tự

Bộ: cung ⼸(+15 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 24397

UTF-8: E5BD8D

UTF-32: 5F4D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwok3

Định nghĩa tiếng Anh: to draw a bow to the full

Pinyin: guō

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (Kun): HARU HASHIRU

Tiếng Nhật (On): KUWAKU

Quan Thoại: guō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngẫu [ ]

8162, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Xem thêm:

chúng, chủng [ chóng , zhǒng , zhòng ]

7A2E, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thóc giống ; 2. chủng loại, giống

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích