Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匉 - phanh | 匉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+5 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21257

UTF-8: E58C89

UTF-32: 5309

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping1

Định nghĩa tiếng Anh: noise of waters

Pinyin: pēng

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYENG

Quan Thoại: pēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

出息
xuất tức

Xem thêm:

tế [ jì ]

969B, tổng 13 nét, bộ phụ 阜 (+11 nét)

Nghĩa: 1. bên cạnh, bên bờ, mép, lề ; 2. giữa ; 3. dịp, lúc, trong khoảng

Xem thêm:

圖片
đồ phiến
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng