Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+2 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 24399

UTF-8: E5BD8F

UTF-32: 5F4F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (On): KUWAKU

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

8D2D, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mua sắm ; 2. mưu bàn

Xem thêm:

tạc [ záo , zòu , zuò ]

51FF, tổng 12 nét, bộ khảm 凵 (+10 nét)

Nghĩa: đào, đục

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình