Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 彏

彏

Thông tin ký tự

Bộ: cung ⼸(+2 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 24399

UTF-8: E5BD8F

UTF-32: 5F4F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (On): KUWAKU

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quý [ ]

806D, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Xem thêm:

han [ hān ]

9878, tổng 9 nét, bộ can 干 (+6 nét), hiệt 頁 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: man han 顢頇,颟顸)

Xem thêm:

chi, chỉ, để [ zhī , zhǐ ]

538E, tổng 7 nét, bộ hán 厂 (+5 nét)

Nghĩa: đến

Quảng Cáo

tiếng chăm