Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kệ (+6 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24406

UTF-8: E5BD96

UTF-32: 5F56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teon3

Định nghĩa tiếng Anh: a hog; a hedgehog; a porcupine

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tuàn,shǐ

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Nhật (Kun): TOKU

Tiếng Nhật (On): TAN SHI

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: tuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

56A1, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Xem thêm:

thính, đĩnh [ tǐng ]

9832, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: ngay thẳng

Xem thêm:

cứu [ jiù ]

5EC4, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: chuồng ngựa

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm