Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 彞

彞

Thông tin ký tự

Bộ: kệ ⼹(+15 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 24414

UTF-8: E5BD9E

UTF-32: 5F5E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: yi; tripod

Tiếng Nhật: イ つね

Tiếng Nhật (Kun): TSUNE

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: yí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ hōng , kòng ]

7122, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

băng [ bīng ]

63A4, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

can [ gān ]

7395, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: lang can 琅玕)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng