Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kệ (+15 nét) (đầu con nhím)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 24414

UTF-8: E5BD9E

UTF-32: 5F5E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: yi; tripod

Tiếng Nhật: つね

Tiếng Nhật (Kun): TSUNE

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đảo [ dǎo ]

5D8B, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Nghĩa: hòn đảo, gò

Xem thêm:

tiệp [ ]

8AB1, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Quảng Cáo

mang kho