Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 形式
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ninh, trữ [ néng , níng , nìng , zhù ]

85B4, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. một hợp chất hữu cơ ở thể lỏng có mùi thơm (công thức hoá học C10H16, dùng để chế hương liệu) ; 2. cỏ trữ, cỏ nanh trắng ; 3. tóc rối ; 4. cỏ um tùm

Xem thêm:

tiềm, tầm, tẩm [ qián , xín ]

9B35, tổng 18 nét, bộ cách 鬲 (+8 nét)

Nghĩa: cái chõ lớn, cái vạc

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt