
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+14 nét) (cỏ)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 34228
UTF-8: E896B4
UTF-32: 85B4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tự hoan hỷ - (Sampasàdanìya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sanh - (Uppāda-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giáp Thành Mã Phục Ba miếu - (夾城馬伏波廟) | Nguyễn Du