Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sam (+6 nét) (lông tóc dài)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24421

UTF-8: E5BDA5

UTF-32: 5F65

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin6

Định nghĩa tiếng Anh: elegant, handsome; learned

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ゲン ひこ

Tiếng Nhật (Kun): HIKO

Tiếng Nhật (On): GEN

Tiếng Hàn (Latinh): EN

Quan Thoại: yàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

73F9, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

bại [ bài ]

6557, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: 1. hỏng, đổ nát ; 2. thua, thất bại ; 3. phá ; 4. ôi, thối, úa, héo

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ