Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 彪休
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

soạ, soả, xoạ [ shǎ ]

50BB, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: 1. khờ dại, ngớ ngẩn ; 2. cứng đầu, ngang ngạnh

Xem thêm:

giảo [ jiǎo , xiào ]

72E1, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Nghĩa: xảo quyệt

Xem thêm:

bôn [ bèn ]

5034, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: tên một địa danh thuộc tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh