Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sam (+1 nét) (lông tóc dài)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24430

UTF-8: E5BDAE

UTF-32: 5F6E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung5

Pinyin: yǒng

Tiếng Nhật: ヨウ

Quan Thoại: yǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khích [ xì ]

9699, tổng 12 nét, bộ phụ 阜 (+10 nét)

Nghĩa: khe hở, khoảng

Xem thêm:

khảo [ káo , kǎo ]

6537, tổng 6 nét, bộ phác 攴 (+2 nét)

Nghĩa: 1. thọ, già ; 2. thi cử ; 3. nghiên cứu ; 4. khảo xét

Xem thêm:

hãn, hạn [ hàn ]

710A, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: thuốc hàn (dùng để hàn kim loại)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính