Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sam (+11 nét) (lông tóc dài)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24432

UTF-8: E5BDB0

UTF-32: 5F70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: clear, manifest, obvious

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhāng

Tiếng Nhật: ショウ あきらか あらわす あらわれる

Tiếng Nhật (Kun): AYA AKIRAKA ARAWARERU

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: zhāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điệp [ dié ]

7252, tổng 13 nét, bộ phiến 片 (+9 nét)

Nghĩa: tờ trát, tờ trình

Xem thêm:

[ jié ]

55BC, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng