Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+0 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 24435

UTF-8: E5BDB3

UTF-32: 5F73

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: step with left foot; rad. no 60

Pinyin: chì,

Tiếng Nhật: テキ チャク ホク フク ぎょうにんべん

Tiếng Nhật (On): TEKI

Quan Thoại: chì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

927D, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

như [ rú ]

9D3D, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: chim như (một loài chim cun cút, tên khoa học: trunix blakistoni)

Quảng Cáo

khoan tường