Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+3 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24436

UTF-8: E5BDB4

UTF-32: 5F74

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: bridge

Pinyin: zhuó,

Tiếng Nhật: シャク テキ チャク ハク バク ジャク

Tiếng Nhật (Kun): MARUKIBASHI

Tiếng Nhật (On): SHAKU TEKI CHAKU HAKU BAKU

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngữ, ngự, nhạ [ yà , yù ]

5FA1, tổng 12 nét, bộ xích 彳 (+9 nét)

Nghĩa: ngăn lại, chống lại

Xem thêm:

mâu [ móu ]

97AA, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: đê mâu 鞪)

Xem thêm:

siển, sản [ chǎn ]

8487, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: đủ, xong rồi

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích