Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鬜 - gian | 鬜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+12 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39708

UTF-8: E9AC9C

UTF-32: 9B1C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haan1

Định nghĩa tiếng Anh: to go bald

Pinyin: qiān

Tiếng Nhật: カン ケン サン ゼン カツ カチ

Tiếng Nhật (Kun): HAGERU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN SAN ZEN

Quan Thoại: qiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

連日
liên nhật

Xem thêm:

埤堄
bì nhị

Xem thêm:

孫女
tôn nữ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc