Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+8 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24473

UTF-8: E5BE99

UTF-32: 5F99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saai2

Định nghĩa tiếng Anh: move one’s abode, shift, migrate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: うつす

Tiếng Nhật (Kun): UTSURU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngoa [ é , yóu ]

56EE, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: 1. con chim mồi ; 2. mượn cớ đánh lừa

Quảng Cáo

ram hà tĩnh