Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 從

從

Thông tin ký tự

Bộ: xích ⼻(+8 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24478

UTF-8: E5BE9E

UTF-32: 5F9E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Định nghĩa tiếng Anh: from, by, since, whence, through

Tiếng Hàn (Hangul): 종:0E

Pinyin: cóng,zòng,zōng,cōng,zǒng

Tiếng Nhật: ジュウ ジュ ショウ ソウ ゾウ ス したがう

Tiếng Nhật (Kun): SHITAGAU SHITAGATTE OU

Tiếng Nhật (On): JUU SHOU JU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: cóng

Âm thời Đường: *dzhiong tsiong

Tiếng Việt: tòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liệt [ liè ]

9D37, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: chim gõ kiến

Xem thêm:

委質
uỷ chí

Xem thêm:

bao, bảo [ bāo , bào ]

7172, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái nồi ; 2. nấu nướng, thổi

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt