Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 從子
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

hấu, hậu [ hòu ]

5F8C, tổng 9 nét, bộ xích 彳 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sau ; 2. phía sau

Xem thêm:

[ ]

7637, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Xem thêm:

誣言
vu ngôn

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng