Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+9 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24484

UTF-8: E5BEA4

UTF-32: 5FA4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin6

Định nghĩa tiếng Anh: strong, robust; to strengthen

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): TAKESHI KEN

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liệt [ liè ]

51BD, tổng 8 nét, bộ băng 冫 (+6 nét)

Nghĩa: hơi lạnh

Xem thêm:

lâu, lũ [ lóu , l , lǔ ]

507B, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: gù lưng, còng lưng

Xem thêm:

[ ]

7203, tổng 18 nét, bộ hoả 火 (+14 nét)

Quảng Cáo

kính quận 6