Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 徬 - bàng | bạng | 徬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+1 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24492

UTF-8: E5BEAC

UTF-32: 5FAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong4

Định nghĩa tiếng Anh: to wander about, walk along side of; to be next to

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bàng,páng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ そう

Tiếng Nhật (Kun): TSUKISOU

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: páng

Tiếng Việt: bàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

丢脸
đâu kiểm

Xem thêm:

大法
đại pháp

Xem thêm:

第一次世界大戰
đệ nhất thứ thế giới đại chiến
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng