Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35022

UTF-8: E8A38E

UTF-32: 88CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Định nghĩa tiếng Anh: to take off the clothes and expose the body; to carry in the girdle

Pinyin: chéng,chěng

Tiếng Nhật: テイ チョウ ジョウ はだか

Tiếng Nhật (Kun): HADAKA

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU JOU

Quan Thoại: chéng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí Minh

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10