Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 徳

徳

Thông tin ký tự

Bộ: xích ⼻(+11 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24499

UTF-8: E5BEB3

UTF-32: 5FB3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dak1

Định nghĩa tiếng Anh: virtue; ethics

Tiếng Hàn (Hangul): 덕:N

Tiếng Nhật: トク

Tiếng Nhật (Kun): OSHIE

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TEK

Quan Thoại: dé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghĩ [ yǐ ]

8264, tổng 19 nét, bộ chu 舟 (+13 nét)

Nghĩa: thuyền ghé vào bờ, đậu thuyền

Xem thêm:

mạo [ mào ]

8004, tổng 10 nét, bộ lão 老 (+6 nét)

Nghĩa: già nua (tám chín mươi tuổi)

Xem thêm:

duyệt [ ]

6071, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng