Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 心思
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiên [ qiān ]

6510, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+16 nét)

Xem thêm:

bi, tỳ [ pí ]

8731, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: một loài nhện

Xem thêm:

khái [ kē , kě , kè ]

78D5, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng đá chọi nhau

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng