
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25686
UTF-8: E69196
UTF-32: 6456
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ví dụ con rắn - (Alagaddùpama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 2 - (偶興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Ác Ma - (Māra-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: