
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25686
UTF-8: E69196
UTF-32: 6456
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương giang dạ bạc - (湘江夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Song thập nhật giải vãng Thiên Bảo - (雙十日解往天保) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Chân nhân - (Sappurisa sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật