Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 心術
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thú, thủ [ shǒu , shòu ]

5B88, tổng 6 nét, bộ miên 宀 (+3 nét)

Nghĩa: 1. giữ, coi ; 2. đợi

Xem thêm:

am, âm [ yīn ]

6114, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lẳng lặng ; 2. tươi tỉnh

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026