Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+2 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24519

UTF-8: E5BF87

UTF-32: 5FC7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lak6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロク

Tiếng Nhật (Kun): KOUROUGAOOKII OMOU

Tiếng Nhật (On): ROKU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: sực

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

u [ yōu ]

5E7D, tổng 9 nét, bộ yêu 幺 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ẩn núp ; 2. sâu xa, tối tăm ; 3. cầm tù ; 4. châu U (Trung Quốc)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt