Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: yêu (+6 nét) (nhỏ nhắn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24189

UTF-8: E5B9BD

UTF-32: 5E7D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: quiet, secluded, tranquil; dark

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yōu

Tiếng Nhật: ユウ かすか くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI KASUKA

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yōu

Âm thời Đường: *qiəu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giai [ jiē ]

7686, tổng 9 nét, bộ bạch 白 (+4 nét)

Nghĩa: cùng, đồng thời

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng