Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 幽

幽

Thông tin ký tự

Bộ: yêu ⼳(+6 nét) (nhỏ nhắn)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24189

UTF-8: E5B9BD

UTF-32: 5E7D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: quiet, secluded, tranquil; dark

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0E

Pinyin: yōu

Tiếng Nhật: ユウ ユ かすか くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI KASUKA

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yōu

Âm thời Đường: *qiəu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đằng [ ]

9A63, tổng 26 nét, bộ mã 馬 (+16 nét)

Xem thêm:

sáo, sóc [ ]

9399, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Quảng Cáo

bán giá sỉ