Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24546

UTF-8: E5BFA2

UTF-32: 5FE2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng6

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SATORU SATORI

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sơ, sư [ shū ]

7D80, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

7A5A, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 (+12 nét)

Xem thêm:

thái, thải [ cǎi , cài ]

91C7, tổng 8 nét, bộ biện 釆 (+1 nét)

Nghĩa: màu mỡ, đẹp đẽ

Quảng Cáo

blogger