Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24551

UTF-8: E5BFA7

UTF-32: 5FE7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: sad, grieved; grief, melancholy

Pinyin: yòu,yōu

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: yōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ mó ]

8B29, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mưu đã định sẵn ; 2. tiến hành

Xem thêm:

hiện [ ]

549E, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng