Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 快 - khoái | 快 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24555

UTF-8: E5BFAB

UTF-32: 5FEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faai3

Định nghĩa tiếng Anh: rapid, quick, speedy, fast; soon

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: kuài

Tiếng Nhật: カイ こころよい

Tiếng Nhật (Kun): KOKOROYOI

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KHWAY

Quan Thoại: kuài

Âm thời Đường: kuài

Tiếng Việt: khoái

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

最近
tối cận

Xem thêm:

萬年
vạn niên

Xem thêm:

đãm, đạm, đảm [ dàn ]

9AE7, tổng 14 nét, bộ tiêu 髟 (+4 nét)

Nghĩa: tóc rủ xuống

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn