Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 快

快

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24555

UTF-8: E5BFAB

UTF-32: 5FEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faai3

Định nghĩa tiếng Anh: rapid, quick, speedy, fast; soon

Tiếng Hàn (Hangul): 쾌:0E

Pinyin: kuài

Tiếng Nhật: カイ ケ こころよい

Tiếng Nhật (Kun): KOKOROYOI

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KHWAY

Quan Thoại: kuài

Âm thời Đường: kuài

Tiếng Việt: khoái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điếm, điệp [ diàn ]

588A, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thấp xuống ; 2. chết đuối ; 3. kê, đệm

Xem thêm:

bàng, bạng [ páng ]

5FAC, tổng 13 nét, bộ xích 彳 (+10 nét)

Nghĩa: 1. một bên ; 2. bên cạnh; nương tựa, nương nhờ

Xem thêm:

[ ]

928C, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng mè