Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: huyết (+3 nét) (máu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34881

UTF-8: E8A181

UTF-32: 8841

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Định nghĩa tiếng Anh: blood

Pinyin: huāng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): CHI

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: huāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

諧音
hài âm

Xem thêm:

清秀
thanh tú

Xem thêm:

yên [ yān ]

5AE3, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: say đắm, quyến rũ

Mời xem:

thái ất tử vi 2026