Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24562

UTF-8: E5BFB2

UTF-32: 5FF2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taai3

Định nghĩa tiếng Anh: extravagant

Pinyin: tài

Tiếng Nhật: タイ セイ おごる

Tiếng Nhật (Kun): NARAU

Tiếng Nhật (On): TAI

Quan Thoại: tài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

minh [ ]

89AD, tổng 17 nét, bộ kiến 見 (+10 nét)

Xem thêm:

phúc, phức [ bì ]

610A, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Xem thêm:

烋烋
hao hao

Quảng Cáo

tháo lắp tủ