Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24563

UTF-8: E5BFB3

UTF-32: 5FF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Pinyin: tún,zhūn,dùn

Tiếng Nhật: トン ドン ジュン シュン うまない うれえる おろか もだえる

Tiếng Nhật (Kun): UREERU

Tiếng Nhật (On): TON DON SHUN

Quan Thoại: tún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9C59, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Xem thêm:

hu, u, vu [ ōu , yū , yǔ ]

7D06, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: quanh co

Xem thêm:

bôi [ bēi ]

76C3, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)

Nghĩa: cái cốc, cái chén

Quảng Cáo

cửa kính quận 5