Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 怀

怀

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24576

UTF-8: E68080

UTF-32: 6000

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai4

Định nghĩa tiếng Anh: bosom, breast; carry in bosom

Pinyin: ,huái

Tiếng Nhật: フウ カイ

Quan Thoại: huái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tấp [ xì ]

534C, tổng 5 nét, bộ thập 十 (+3 nét)

Nghĩa: bốn mươi, 40

Xem thêm:

đoá, đốt [ duò ]

67EE, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: gốc cây

Quảng Cáo

mật mía