Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 怀

怀

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24576

UTF-8: E68080

UTF-32: 6000

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai4

Định nghĩa tiếng Anh: bosom, breast; carry in bosom

Pinyin: ,huái

Tiếng Nhật: フウ カイ

Quan Thoại: huái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cưỡng [ jiǎng ]

8199, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: chai (miếng da dày lên)

Xem thêm:

[ suī ]

6FC9, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Quảng Cáo

từ điển hán việt