Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24617

UTF-8: E680A9

UTF-32: 6029

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei4

Định nghĩa tiếng Anh: shy, timid, bashful; look ashamed

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: デイ ナイ ニチ ジツ はじる

Tiếng Nhật (Kun): HAZU

Tiếng Nhật (On): JI DEI NI

Tiếng Hàn (Latinh): NI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: náy

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

襤褸
lam lũ

Xem thêm:

cửu, quỹ [ guǐ , jiǔ ]

6C3F, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Quảng Cáo

tiếng việt