Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 怫 - bội | phí | phất | phật | 怫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24619

UTF-8: E680AB

UTF-32: 602B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat6

Định nghĩa tiếng Anh: sorry, anxious; depressed

Pinyin: ,fèi,bèi

Tiếng Nhật: フツ ハイ ブチ

Tiếng Nhật (Kun): FUSAGU IKARU

Tiếng Nhật (On): FUTSU HI HAI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: phật

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

雍容
ung dung

Xem thêm:

khẩn, ngân [ kěn , qiǎn , yín ]

9F66, tổng 21 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Nghĩa: nhằn xương, gặm xương

Xem thêm:

ấm, ẩm [ yǐn , yìn ]

996E, tổng 7 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. uống ; 2. nước uống ; 3. thuốc nước

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng