Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 怫

怫

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24619

UTF-8: E680AB

UTF-32: 602B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat6

Định nghĩa tiếng Anh: sorry, anxious; depressed

Pinyin: fú,fèi,bèi

Tiếng Nhật: フツ ヒ ハイ ベ ブチ

Tiếng Nhật (Kun): FUSAGU IKARU

Tiếng Nhật (On): FUTSU HI HAI

Quan Thoại: fú

Tiếng Việt: phật

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ta, tư [ jiē , jū ]

7F5D, tổng 10 nét, bộ võng 网 (+5 nét)

Nghĩa: cái lưới săn thỏ

Xem thêm:

[ ]

8063, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 (+8 nét)

Xem thêm:

hôn [ hūn , mǐn ]

662C, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bóng tối ; 2. lúc sẩm tối ; 3. mê muội ; 4. đứa con chưa kịp đặt tên mà chết

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng