Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 怴

怴

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24628

UTF-8: E680B4

UTF-32: 6034

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat1

Pinyin: xù,xuè

Tiếng Nhật: ケツ カチ

Quan Thoại: xù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vanh [ hōng , yíng ]

5DC6, tổng 19 nét, bộ sơn 山 (+16 nét)

Xem thêm:

đoạ [ duò ]

5D9E, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng