Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 怵

怵

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24629

UTF-8: E680B5

UTF-32: 6035

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeot1

Định nghĩa tiếng Anh: fear, be afraid; shy, timid

Pinyin: chù,xù

Tiếng Nhật: ジュツ チュツ シュツ キツ ジュチ シュチ キチ いざなう いざなわれる いたむ おそれる かなしむ はしる

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU

Tiếng Nhật (On): JUTSU CHUTSU SHUTSU SHUCHI

Quan Thoại: chù

Âm thời Đường: tjuit

Tiếng Việt: truột

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích