Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+7 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29697

UTF-8: E79081

UTF-32: 7401

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun4

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful jade; star

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xuán,qióng

Tiếng Nhật: セン ゼン ケイ ギョウ

Tiếng Nhật (On): ZEN SEN KEI

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: xuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hướng, thưởng [ shǎng ]

664C, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngày ; 2. buổi trưa

Xem thêm:

bác [ bó ]

717F, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Xem thêm:

thiên [ qiān ]

9077, tổng 15 nét, bộ sước 辵 (+12 nét)

Nghĩa: 1. thay đổi ; 2. di dời

Quảng Cáo

gường tủ