Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 怾 - | 怾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24638

UTF-8: E680BE

UTF-32: 603E

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: mountain name

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

會計
cối kế

Xem thêm:

quyên, quyến [ juàn ]

9104, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: tên một huyện ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc

Xem thêm:

閻浮提
diêm phù đề
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram