
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 24712
UTF-8: E68288
UTF-32: 6088
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại Bảo Tích Kinh - (大寶積經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu đích chỉ bị - (難友的紙被) | Hồ Chí Minh