Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24712

UTF-8: E68288

UTF-32: 6088

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Định nghĩa tiếng Anh: to enjoin upon; urgent

Pinyin: jiè,

Tiếng Nhật: カイ キョク コキ コク カク

Tiếng Nhật (Kun): TOTONOERU

Tiếng Nhật (On): KAI KYOKU KOKU KAKU

Quan Thoại: jiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuất, quật [ qū ]

5C48, tổng 8 nét, bộ thi 尸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cong ; 2. khuất phục; (xem: quật cường 彊)

Xem thêm:

thính [ tīng ]

8074, tổng 17 nét, bộ nhĩ 耳 (+11 nét)

Nghĩa: nghe

Xem thêm:

[ ]

9AF1, tổng 15 nét, bộ tiêu 髟 (+5 nét)

Quảng Cáo

lạc nhân